stick to

/ˈgʌn/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Kiên trì; tiếp tục (sử dụng, làm, v.v.)
    (idiomatic) To persist; to continue (to use, do, etc.)
    I have seen all the fancy electric toothbrushes, but I'm going to stick to the old-fashioned kind.
    Tôi đã thấy tất cả các loại bàn chải đánh răng điện ưa thích, nhưng tôi sẽ chọn loại cổ điển.
  2. (Thành ngữ) Đi theo và ở gần.
    (idiomatic) To follow and remain close to.
    The suspect doubled back through an alley, but the detective stuck to him like glue.
    Nghi phạm quay lại qua một con hẻm, nhưng thám tử bám chặt lấy anh ta như keo.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem dính, tới.
    Used other than figuratively or idiomatically: see stick, to.
🎬 Nghe “stick to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish